那霸市 nǎ bà shì · na phách thị Hán Việt: na phách thị · Pinyin: nǎ bà shì Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 霸 (phách) + 市 (thị)Pinyinnǎ bà shìHán Việtna phách thịCấu tạo那 + 霸 + 市 · na + phách + thị nghĩa thành phần: na + phách + thị