那面兒 na diện nhi Hán Việt: na diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtna diện nhiCấu tạo那 + 面 + 兒 · na + diện + nhi nghĩa thành phần: na + diện + nhi Nghĩa EngCihui 那面兒 àmiànr ►See nàmiàn