那頭兒

na đầu nhi

Hán Việt: na đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極點。《兒女英雄傳》第三二回:「作賊的落到這個場中,算撒臉窩心到那頭兒了。」

Eng

  • Cihui 那頭兒 àtóur pr. that direction; that end