那駝兒 nà tuó ér · na đà nhi Hán Việt: na đà nhi · Pinyin: nà tuó ér Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 駝 (đà) + 兒 (nhi)Pinyinnà tuó érHán Việtna đà nhiCấu tạo那 + 駝 + 兒 · na + đà + nhi nghĩa thành phần: na + đà + nhi