那麼著

nà me zhe na ma trứ

Hán Việt: na ma trứ · Pinyin: nà me zhe

Tổng quan

(làm gì đó) theo cách đó | như vậy

Cấu tạo: (na) + (ma) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (làm gì đó) theo cách đó | như vậy

Eng

  • Cihui 那麼著 àmezhe pr. do that; do so