那麼著

nà me zhe na ma trứ

Hán Việt: na ma trứ · Pinyin: nà me zhe

Tổng quan

(làm gì đó) theo cách đó | như vậy

Cấu tạo: (na) + (ma) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (làm gì đó) theo cách đó | như vậy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如此。表示某項動作或事態的省略說法。如:「別那麼著固執,否則沒有人願意再與你溝通。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指示代词。指示行动或方式:你再~,我可要恼了!|你帮病人翻个身,~睡他也许舒服点儿。

Eng

  • CC-CEDICT (do sth) that way; like that
  • Cihui 那麼著 àmezhe pr. do that; do so