邦卡貓 bāng kǎ māo · bang tạp miêu Hán Việt: bang tạp miêu · Pinyin: bāng kǎ māo Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 卡 (tạp) + 貓 (miêu)Pinyinbāng kǎ māoHán Việtbang tạp miêuCấu tạo邦 + 卡 + 貓 · bang + tạp + miêu nghĩa thành phần: bang + tạp + miêu