邦哥鼓 bāng gē gǔ · bang ca cổ Hán Việt: bang ca cổ · Pinyin: bāng gē gǔ Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 哥 (ca) + 鼓 (cổ)Pinyinbāng gē gǔHán Việtbang ca cổCấu tạo邦 + 哥 + 鼓 · bang + ca + cổ nghĩa thành phần: bang + ca + cổ Nghĩa EngCihui bongo