邦特蘭 bāng tè lán · bang đặc lan Hán Việt: bang đặc lan · Pinyin: bāng tè lán Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 特 (đặc) + 蘭 (lan)Pinyinbāng tè lánHán Việtbang đặc lanCấu tạo邦 + 特 + 蘭 · bang + đặc + lan nghĩa thành phần: bang + đặc + lan