邪書僻傳 xié shū pì zhuàn · tà thư tích truyện Hán Việt: tà thư tích truyện · Pinyin: xié shū pì zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 書 (thư) + 僻 (tích) + 傳 (truyện)Pinyinxié shū pì zhuànHán Việttà thư tích truyệnCấu tạo邪 + 書 + 僻 + 傳 · tà + thư + tích + truyện nghĩa thành phần: tà + thư + tích + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淫邪不正的书籍,冷僻怪异的传记。指内容荒诞不经的书籍。