邪像兒 tà tượng nhi Hán Việt: tà tượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 像 (tượng) + 兒 (nhi)Hán Việttà tượng nhiCấu tạo邪 + 像 + 兒 · tà + tượng + nhi nghĩa thành phần: tà + tượng + nhi Nghĩa EngCihui 邪像兒 iéxiàngr n. <topo.> weird appearance