邪剌骨

xié lá gǔ tà lạt cốt

Hán Việt: tà lạt cốt · Pinyin: xié lá gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (lạt) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。坏念头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。坏念头。