邪命食

tà mệnh thực

Hán Việt: tà mệnh thực

Tổng quan

tà mệnh thực (術語)見邪命項。☸

Cấu tạo: (tà) + (mệnh) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà mệnh thực (術語)見邪命項。☸