邪因邪果 tà nhân tà quả Hán Việt: tà nhân tà quả Tổng quan tà nhân tà quả (術語)見四執條。☸ Cấu tạo: 邪 (tà) + 因 (nhân) + 邪 (tà) + 果 (quả)Hán Việttà nhân tà quảCấu tạo邪 + 因 + 邪 + 果 · tà + nhân + tà + quả nghĩa thành phần: tà + nhân + tà + quả Nghĩa ViệtCihui tà nhân tà quả (術語)見四執條。☸