邪定聚

tà định tụ

Hán Việt: tà định tụ

Tổng quan

tà định tụ (術語)邪性定聚之略。☸

Cấu tạo: (tà) + (định) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà định tụ (術語)邪性定聚之略。☸