邪恶分身 xiéè fēnshēn · tà ác phân thân Hán Việt: tà ác phân thân · Pinyin: xiéè fēnshēn Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 恶 (ác) + 分 (phân) + 身 (thân)Pinyinxiéè fēnshēnHán Việttà ác phân thânCấu tạo邪 + 恶 + 分 + 身 · tà + ác + phân + thân nghĩa thành phần: tà + ác + phân + thân Nghĩa EngCihui doppelganger