邪教徒

tà giáo đồ

Hán Việt: tà giáo đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (giáo) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邪教徒 iéjiàotú n. heretic M:ge/¹míng