邪曲

xié qūtà khúc

Hán Việt: tà khúc · Pinyin: xié qū

Tổng quan

tà khúc; không ngay; không thẳng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不正直。 2.指品性不正的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不正。《史記.卷八四.屈原賈生傳》:「邪曲之害公也,方正之不容也。」

Cấu tạo: 邪 (tà) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 邪曲 xiéqū v.p. crooked; wicked

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正。《史記.卷八四.屈原賈生傳》:「邪曲之害公也,方正之不容也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正直。 2.指品性不正的人。

Eng

  • JMdict wickedness
  • Cihui 邪曲 xiéqū v.p. crooked; wicked

ja

  • JMdict 邪曲(じゃきょく)

other

  • Nguồn khác Nghiêng và cong. Chỉ sự không ngay thẳng

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

正直