邪曲
tà khúc
Hán Việt: tà khúc · Pinyin: xié qū
Tổng quan
ghiêng và cong. Chỉ sự không ngay thẳng. tà khúc tà khúc ☆Nghiêng và cong. Chỉ sự không ngay thẳng. tà khúc; không ngay; không thẳng。不正。
Nghĩa
Việt
- Cihui ghiêng và cong. Chỉ sự không ngay thẳng. tà khúc tà khúc ☆Nghiêng và cong. Chỉ sự không ngay thẳng. tà khúc; không ngay; không thẳng。不正。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不正。《史記.卷八四.屈原賈生傳》:「邪曲之害公也,方正之不容也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不正直; 指品性不正的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不正直。 2.指品性不正的人。
Eng
- Cihui 邪曲 xiéqū v.p. crooked; wicked
ja
- JMdict wickedness