邪派

xié pàità phái

Hán Việt: tà phái · Pinyin: xié pài

Tổng quan

tà phái

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不正派。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

人的品性乖戾不正。

Cấu tạo: 邪 (tà) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phái tà ác
  • VietPhrases tà phái
  • Tần suất từ tà phái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的品性乖戾不正。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正派。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

正派