邪派

xié pài tà phái

Hán Việt: tà phái · Pinyin: xié pài

Tổng quan

tà phái

Cấu tạo: (tà) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà phái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的品性乖戾不正。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正派。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

正派