邪的歪的 tà đích oai đích Hán Việt: tà đích oai đích Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 的 (đích) + 歪 (oai) + 的 (đích)Hán Việttà đích oai đíchCấu tạo邪 + 的 + 歪 + 的 · tà + đích + oai + đích nghĩa thành phần: tà + đích + oai + đích Nghĩa EngCihui 邪的歪的 ié de-wāi de <coll.> n. hocus-pocus; mumbo jumbo ◆v.p. devious; deceitful