邪皮子 xié pí zi · tà bì tử Hán Việt: tà bì tử · Pinyin: xié pí zi Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 皮 (bì) + 子 (tử)Pinyinxié pí ziHán Việttà bì tửCấu tạo邪 + 皮 + 子 · tà + bì + tử nghĩa thành phần: tà + bì + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"邪皮"。