邪行障 tà hành chướng Hán Việt: tà hành chướng Tổng quan tà hạnh chướng (術語)唯識論所明十障之一。見十障條。☸ Cấu tạo: 邪 (tà) + 行 (hành) + 障 (chướng)Hán Việttà hành chướngCấu tạo邪 + 行 + 障 · tà + hành + chướng nghĩa thành phần: tà + hành + chướng Nghĩa ViệtCihui tà hạnh chướng (術語)唯識論所明十障之一。見十障條。☸