邪見幢

xié jiàn chuáng tà kiến tràng

Hán Việt: tà kiến tràng · Pinyin: xié jiàn chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (kiến) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà kiến tràng (雜語)邪人標榜邪見,如大將之幢旗,故曰邪見幢。三論玄義曰:「善巧說法,燃正法炬,滅邪見幢。」☸