邪見網

xié jiàn wǎng tà kiến võng

Hán Việt: tà kiến võng · Pinyin: xié jiàn wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (kiến) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà kiến võng (譬喻)邪見之參差交絡。羅人如網,故曰邪見網。智度論十一曰:「是入邪見網,煩惱破正智。離諸清淨戒,唐苦墮異道。」☸