邪見網

xié jiàn wǎng tà kiến võng

Hán Việt: tà kiến võng · Pinyin: xié jiàn wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (kiến) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓邪见参差交错如网。形容邪见深广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓邪见参差交错如网。形容邪见深广。