邬波半止迦
ổ ba bán chỉ già
Hán Việt: ổ ba bán chỉ già
Tổng quan
ổ ba bán chỉ ca (異類)又作優波般止哿Upapaūcaka,夜叉名。譯曰小五。見孔雀王咒經下。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ổ ba bán chỉ ca (異類)又作優波般止哿Upapaūcaka,夜叉名。譯曰小五。見孔雀王咒經下。☸
Hán Việt: ổ ba bán chỉ già
ổ ba bán chỉ ca (異類)又作優波般止哿Upapaūcaka,夜叉名。譯曰小五。見孔雀王咒經下。☸