鄔落馬 wū luò mǎ · ổ lạc mã Hán Việt: ổ lạc mã · Pinyin: wū luò mǎ Tổng quan Cấu tạo: 鄔 (ổ) + 落 (lạc) + 馬 (mã)Pinyinwū luò mǎHán Việtổ lạc mãCấu tạo鄔 + 落 + 馬 · ổ + lạc + mã nghĩa thành phần: ổ + lạc + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 源于古代突厥语ulaq。驿马。Tân Hoa Tự Điển 1.源于古代突厥语ulaq。驿马。