邬陀衍那 ổ đà diễn na Hán Việt: ổ đà diễn na Tổng quan ổ đà diễn na (人名)王名。見優婆填王條。☸ Cấu tạo: 邬 (ổ) + 陀 (đà) + 衍 (diễn) + 那 (na)Hán Việtổ đà diễn naCấu tạo邬 + 陀 + 衍 + 那 · ổ + đà + diễn + na nghĩa thành phần: ổ + đà + diễn + na Nghĩa ViệtCihui ổ đà diễn na (人名)王名。見優婆填王條。☸