邮件信息 yóu jiàn xìn xí·bưu kiện tín tức Hán Việt: bưu kiện tín tức · Pinyin: yóu jiàn xìn xí Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinyóu jiàn xìn xíHán Việtbưu kiện tín tứcTừ loạidanhCấu tạo郵 + 件 + 信 + 息 · bưu + kiện + tín + tức nghĩa thành phần: bưu + kiện + tín + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thông tin thư điện tửĐứcHandedict E-Mail-Nachricht (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa信息传视 · 信息图形 · 信息技术 · 信息时代 · 信息灵通 · 信息管理 · 信息系统 · 信息茧房