郵件地址 yóu jiàn dì zhǐ · bưu kiện địa chỉ Hán Việt: bưu kiện địa chỉ · Pinyin: yóu jiàn dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinyóu jiàn dì zhǐHán Việtbưu kiện địa chỉCấu tạo郵 + 件 + 地 + 址 · bưu + kiện + địa + chỉ nghĩa thành phần: bưu + kiện + địa + chỉ