邮件快递

bưu kiện khoái đệ

Hán Việt: bưu kiện khoái đệ

Tổng quan

dịch vụ chuyển bưu phẩm đặc biệt

Cấu tạo: 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 快 (khoái) + 遞 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ chuyển thư

Từ liên quan

Gần nghĩa

快递员 · 邮件发送机 · 邮件程序名 · 邮件管理者 · 快递邮件 · 邮件信息 · 邮件列表 · 邮件地址