Tổng quan
Cấu tạo: 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 接 (tiếp) + 力 (lực)
- Hán Việt
- bưu kiện tiếp lực
- Cấu tạo
- 郵 + 件 + 接 + 力 · bưu + kiện + tiếp + lực
nghĩa thành phần: bưu + kiện + tiếp + lực
Từ liên quan
Gần nghĩa
接力赛跑 · 邮件快递 · 接力棒 · 接力赛 · 邮件发送机 · 邮件程序名 · 邮件管理者 · 接力传送