接力传送

tiếp lực truyện tống

Hán Việt: tiếp lực truyện tống

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 力 (lực) + 傳 (truyện) + 送 (tống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi refile

Eng

  • Cihui refile

Từ liên quan

Gần nghĩa

传送服务 · 接力赛跑 · 传送器 · 传送带 · 传送的 · 接力棒 · 接力赛 · 传送失效