郵件炸彈

yóu jiàn zhà dàn bưu kiện tạc đạn

Hán Việt: bưu kiện tạc đạn · Pinyin: yóu jiàn zhà dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (kiện) + (tạc) + (đạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 郵件炸彈 óujiàn zhàdàn n. mail bomb M:¹kē/⁴méi/ge