郵件路徑 bưu kiện lộ kính Hán Việt: bưu kiện lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việtbưu kiện lộ kínhCấu tạo郵 + 件 + 路 + 徑 · bưu + kiện + lộ + kính nghĩa thành phần: bưu + kiện + lộ + kính