郵售商店

yóu shòu shāng diàn bưu thụ thương điếm

Hán Việt: bưu thụ thương điếm · Pinyin: yóu shòu shāng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (thụ) + (thương) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 郵售商店 óushòu shāngdiàn p.w. mail-order house M:¹jiā