郵寄名單 yóu jì míng dān · bưu kí danh đan Hán Việt: bưu kí danh đan · Pinyin: yóu jì míng dān Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 寄 (kí) + 名 (danh) + 單 (đan)Pinyinyóu jì míng dānHán Việtbưu kí danh đanCấu tạo郵 + 寄 + 名 + 單 · bưu + kí + danh + đan nghĩa thành phần: bưu + kí + danh + đan Nghĩa EngCihui 郵寄名單 óujì míngdān n. mailing list