郵政信筒 bưu chánh tín đồng Hán Việt: bưu chánh tín đồng Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 政 (chánh) + 信 (tín) + 筒 (đồng)Hán Việtbưu chánh tín đồngCấu tạo郵 + 政 + 信 + 筒 · bưu + chánh + tín + đồng nghĩa thành phần: bưu + chánh + tín + đồng Nghĩa EngCihui 郵政信筒 óuzhèng xìntǒng n. mail box M:ge/⁴zuò