郵政快件

bưu chánh khoái kiện

Hán Việt: bưu chánh khoái kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (chánh) + (khoái) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 郵政快件 óuzhèng kuàijiàn n. express mail M:²fēng/¹fèn/²jiàn