郵票志號 yóu piào zhì hào · bưu phiếu chí hào Hán Việt: bưu phiếu chí hào · Pinyin: yóu piào zhì hào Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 票 (phiếu) + 志 (chí) + 號 (hào)Pinyinyóu piào zhì hàoHán Việtbưu phiếu chí hàoCấu tạo郵 + 票 + 志 + 號 · bưu + phiếu + chí + hào nghĩa thành phần: bưu + phiếu + chí + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 印在邮票图案下方的编号。一般表示票种、年份、套号、枚号。