邮票面值
bưu phiếu diện trị
Hán Việt: bưu phiếu diện trị
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mệnh giá tem
- Biên soạn face value of a postage stamp
Eng
- Cihui 郵票面值 óupiào miànzhí n. face value of a postage stamp
- Tần suất từ n. face value of a postage stamp
Hán Việt: bưu phiếu diện trị