郵購廣告 yóu gòu guǎng gào · bưu cấu quảng cáo Hán Việt: bưu cấu quảng cáo · Pinyin: yóu gòu guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 購 (cấu) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinyóu gòu guǎng gàoHán Việtbưu cấu quảng cáoCấu tạo郵 + 購 + 廣 + 告 · bưu + cấu + quảng + cáo nghĩa thành phần: bưu + cấu + quảng + cáo