郵購新娘

yóugòu xīnniáng bưu cấu tân nương

Hán Việt: bưu cấu tân nương · Pinyin: yóugòu xīnniáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (cấu) + (tân) + (nương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mail-order bride