郵費不足 bưu phí bất túc Hán Việt: bưu phí bất túc Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 費 (phí) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtbưu phí bất túcCấu tạo郵 + 費 + 不 + 足 · bưu + phí + bất + túc nghĩa thành phần: bưu + phí + bất + túc Nghĩa EngCihui 郵費不足 óufèi bùzú v.p. insufficient postage