郵資免付 bưu tư miễn phó Hán Việt: bưu tư miễn phó Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 資 (tư) + 免 (miễn) + 付 (phó)Hán Việtbưu tư miễn phóCấu tạo郵 + 資 + 免 + 付 · bưu + tư + miễn + phó nghĩa thành phần: bưu + tư + miễn + phó Nghĩa EngCihui 郵資免付 óuzīmiǎnfù f.e. post-free