郵資總付 bưu tư tổng phó Hán Việt: bưu tư tổng phó Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 資 (tư) + 總 (tổng) + 付 (phó)Hán Việtbưu tư tổng phóCấu tạo郵 + 資 + 總 + 付 · bưu + tư + tổng + phó nghĩa thành phần: bưu + tư + tổng + phó Nghĩa EngCihui 郵資總付 óuzīzǒngfù f.e. 1. bulk postage 2. postage paid by the licensee