郵遞區號
bưu đệ khu hào
Hán Việt: bưu đệ khu hào · Pinyin: yóu dì qū hào
Tổng quan
mã ZIP | mã bưu điện
Nghĩa
Việt
- Cihui mã ZIP | mã bưu điện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 郵局為加速郵件的處理,以號碼代表各個地區的繁瑣名稱,以方便機械揀擇分類的符號,稱為「郵遞區號」。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) postal code; ZIP code
- Cihui (Tw) postal code; ZIP code