郵遞投票 yóu dì tóu piào · bưu đệ đầu phiếu Hán Việt: bưu đệ đầu phiếu · Pinyin: yóu dì tóu piào Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 遞 (đệ) + 投 (đầu) + 票 (phiếu)Pinyinyóu dì tóu piàoHán Việtbưu đệ đầu phiếuCấu tạo郵 + 遞 + 投 + 票 · bưu + đệ + đầu + phiếu nghĩa thành phần: bưu + đệ + đầu + phiếu