郵遞投票

yóu dì tóu piào bưu đệ đầu phiếu

Hán Việt: bưu đệ đầu phiếu · Pinyin: yóu dì tóu piào

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (đệ) + (đầu) + (phiếu)