邯郸故步 hán dān gù bù · hàm đan cố bộ Hán Việt: hàm đan cố bộ · Pinyin: hán dān gù bù Tổng quan Cấu tạo: 邯 (hàm) + 郸 (đan) + 故 (cố) + 步 (bộ)Pinyinhán dān gù bùHán Việthàm đan cố bộCấu tạo邯 + 郸 + 故 + 步 · hàm + đan + cố + bộ nghĩa thành phần: hàm + đan + cố + bộ