邯鄲步 hán dān bù · hàm đan bộ Hán Việt: hàm đan bộ · Pinyin: hán dān bù Tổng quan Cấu tạo: 邯 (hàm) + 鄲 (đan) + 步 (bộ)Pinyinhán dān bùHán Việthàm đan bộCấu tạo邯 + 鄲 + 步 · hàm + đan + bộ nghĩa thành phần: hàm + đan + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言邯郸学步。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言邯郸学步。